Tới nội dung chính

蚤

蚤
zǎo
tảo
⾍bộ trùng · 9 nét

bọ chét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bọ chét

    • 。

      Con chó này có bọ chét trên người.

蚤
zǎo
tảo
BỘ THỦ⾍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu