Tới nội dung chính

搏斗

搏斗
bódòu
bác đấu

đấu tranh; vật lộn; chiến đấu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13966
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đấu tranh; vật lộn; chiến đấu

    中用力互相打击或对抗;激烈地争夺yònglì hùxiāng dǎjī huò duìkàng;jīliè de zhēngduó

    • 。

      Họ đang vật lộn.

搏
bó
bác
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu