混合物

混合物
hùn
hỗn hợp vật

hỗn hợp; hợp chất pha trộn

1 nghĩa#28007
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗn hợp; hợp chất pha trộn

    • Đây là một loại hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.