面糊

面糊
miàn
miến hồ

bột nhão; hồ bột (nấu chín)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột nhão; hồ bột (nấu chín)

    • Bột nhão này quá lỏng.

  2. danh từ

    hồ bột; bột nhão (dùng trong thủ công mỹ nghệ hoặc nấu ăn)

    • Bột này quá lỏng.

  3. danh từ

    bột nhão; hồ bột

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.