Tới nội dung chính

均匀

均匀
jūnyún
quân quân

đều; đồng đều; san đều

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#31884
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đều; đồng đều; san đều

    • 。

      Xin hãy chia đều những thứ này cho họ.

  2. 貳形tính từ

    đều đặn; cân đối

    • 。

      Vóc dáng của cô ấy rất cân đối.

  3. 參形tính từ

    đồng chất; cùng chất

  4. 肆形tính từ

    (văn) chính là; ngay cả; dù là

    • 。

      Xin hãy đổ nước vào đều.

均
jūn
quân
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu