Tới nội dung chính

握

握
wò
ác
⼿bộ thủ · 12 nét

cầm; nắm; giữ

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#7564
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cầm; nắm; giữ

    中用手拿住或紧拿东西yòng shǒu názhu huò jǐn názhu dōngxi

    • 。

      Anh ấy nắm tay tôi.

  2. 貳动động từ

    nắm; nắm chặt (tay)

    中用手指紧紧抓住、按住yòng shǒu zhǐ jǐn jǐn zhuā zhù、àn zhù

    • 。

      Anh ấy nắm chặt nắm đấm.

  3. 參动động từ

    nắm; nắm giữ; kiểm soát

    中用手指紧紧地拿住或按住yòng shǒu zhǐ jǐnjǐn de názhu huò àn zhù

  4. 肆量lượng từ

    nắm; cầm; nắm chặt; (lượng từ) một nắm

    中用手指弯曲拿住东西的动作;一手能拿住的量yòng shǒu zhǐ wānqū názhu dōngxi de dòngzuò;yī shǒu néng názhu de liàng

握
wò
ác
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu