- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vô lăng; tay lái
vô lăng; tay lái
中汽车上用手转动来控制方向的圆形装置qìchē shang yòng shǒu zhuǎndòng lái kòngzhì fāngxiàng de yuánxíng zhuāngzhì
Vô lăng ở bên trái.
vô lăng; tay lái
vô lăng; tay lái
中汽车上用手转动来控制方向的圆形装置qìchē shang yòng shǒu zhuǎndòng lái kòngzhì fāngxiàng de yuánxíng zhuāngzhì
Vô lăng ở bên trái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.