拳
拳
quyền
⼿bộ thủ · 10 nétnắm đấm; nắm tay; quyền (môn võ)
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7776
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nắm đấm; nắm tay; quyền (môn võ)
中手指弯曲握成的球形shǒuzhǐ wānqū wòchéng de qiúxíng
- 。
Anh ấy nắm chặt nắm đấm.
- 貳名danh từ
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
- 。
Anh ấy thích đấm bốc.
Đang tải…
拳
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nắm đấm; nắm tay; quyền (môn võ)
中手指弯曲握成的球形shǒuzhǐ wānqū wòchéng de qiúxíng
- 。
Anh ấy nắm chặt nắm đấm.
- 貳名danh từ
nắm đấm; quyền thuật; quyền (đánh)
- 。
Anh ấy thích đấm bốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.