提示承兑

提示承兑
shìchéngduì
đề thị thừa đoái

xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận thanh toán (thương mại)

    • Xuất trình chấp nhận là nghiệp vụ của ngân hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.