提炼
提炼
đề luyện
chiết xuất; tinh luyện; chắt lọc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#38847
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiết xuất; tinh luyện; chắt lọc
- 。
Nhà máy này tinh chế dầu mỏ.
- 貳动động từ
tinh luyện; chiết xuất; lọc lấy (cái cốt lõi)
- 。
Chúng ta cần tinh chỉnh ý tưởng này.
- 參动động từ
gia công; chế biến
- 。
Chúng ta cần chắt lọc những thông tin này.
- 肆动động từ
thăng hoa; (hóa học) thăng hoa (chuyển từ rắn sang khí)
Đang tải…
提炼
Phồn thể提煉
đề luyện
chiết xuất; tinh luyện; chắt lọc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#38847
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiết xuất; tinh luyện; chắt lọc
- 。
Nhà máy này tinh chế dầu mỏ.
- 貳动động từ
tinh luyện; chiết xuất; lọc lấy (cái cốt lõi)
- 。
Chúng ta cần tinh chỉnh ý tưởng này.
- 參动động từ
gia công; chế biến
- 。
Chúng ta cần chắt lọc những thông tin này.
- 肆动động từ
thăng hoa; (hóa học) thăng hoa (chuyển từ rắn sang khí)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.