石油
石油
thạch dầu
dầu mỏ; dầu lửa; dầu hỏa
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4894
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dầu mỏ; dầu lửa; dầu hỏa
中从地下挖出来的黑色液体,用来做燃料和化工原料cóng dìxia wā chūlái de hēisè yètǐ, yònglái zuò ránliào hé huàgōng yuáncháo
- 。
Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng.
- 貳名danh từ
dầu; dầu mỡ; béo ngậy
中从地下挖出来的黑色液体,可以用来做燃料和化工原料cóng dìxià wāchūlái de hēisè yètǐ, kěyǐ yòngláI zuò ránliào hé huàgōng yuáncháo liào
Đang tải…
石油
Phồn thể石
thạch dầu
dầu mỏ; dầu lửa; dầu hỏa
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4894
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dầu mỏ; dầu lửa; dầu hỏa
中从地下挖出来的黑色液体,用来做燃料和化工原料cóng dìxia wā chūlái de hēisè yètǐ, yònglái zuò ránliào hé huàgōng yuáncháo
- 。
Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng.
- 貳名danh từ
dầu; dầu mỡ; béo ngậy
中从地下挖出来的黑色液体,可以用来做燃料和化工原料cóng dìxià wāchūlái de hēisè yètǐ, kěyǐ yòngláI zuò ránliào hé huàgōng yuáncháo liào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu