提供商

提供商
gōngshāng
đề cung thương

nhà cung cấp; nhà cung ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cung cấp; nhà cung ứng

    • Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ internet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.