Tới nội dung chính

郑

郑
zhèng
trịnh
⾩bộ phụ · 8 nét

họ Trịnh

3 nghĩa#14674
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Trịnh

    中中国的一个姓氏Zhōngguó de yīgè xìngshì

  2. 貳名danh từ

    nước Trịnh (thời nhà Chu, vùng Tân Trịnh, Hà Nam ngày nay); họ Trịnh

    中中国古代的一个国家,在今天河南地区zhōngguó gǔdài de yīgè guójiā, zài jīntiān Hénnán dìqū

    • 。

      Trịnh Châu là thủ phủ của tỉnh Hà Nam.

  3. 參名danh từ

    trịnh trọng; nghiêm túc

    中姓氏;中国古代国名xìngshì;zhōngguó gǔdài guómíng

郑
zhèng
trịnh
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu