铁饼

铁饼
tiěbǐng
thiết bính

đĩa ném (môn điền kinh); đĩa sắt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa ném (môn điền kinh); đĩa sắt

    • Anh ấy giỏi ném đĩa.

  2. danh từ

    đĩa ném; môn ném đĩa

    • Anh ấy giỏi ném đĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.