骰子

骰子
tóuzi
đầu tử

xúc xắc; con xúc xắc

1 nghĩa#14201
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xắc; con xúc xắc

    用来抛掷决定结果的小方块,六面上各有点数yònglái pāozhì juédìng jiéguǒ de xiǎo fāngkuài、liù miàn shang gè yǒu diǎnshù

    • Chúng ta chơi xúc xắc đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.