掩埋

掩埋
yǎnmái
yểm mai

chôn cất; an táng

1 nghĩa#25511
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chôn cất; an táng

    • Họ đã chôn rác.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.