废墟

废墟
fèi
phế khư

phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10668
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)

    建筑物或城市被破坏后留下的残破地方jiànzhúwù huò chéngshì bèi pòhuài hòu liúxià de cánpò dìfang

    • Thành phố này đã biến thành một đống đổ nát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.