控股公司

控股公司
kònggōng
khống cổ công ti

công ty cổ phần kiểm soát; công ty mẹ (holding company)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty cổ phần kiểm soát; công ty mẹ (holding company)

    • Đây là một công ty cổ phần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.