- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.