探囊取物

探囊取物
tànnáng
thám nang thủ vật

thò tay vào túi lấy đồ; dễ như trở bàn tay [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thò tay vào túi lấy đồ; dễ như trở bàn tay [thành ngữ]

    • Đối với anh ấy mà nói, việc này quả thực dễ như trở bàn tay.

  2. tính từ

    lấy đồ trong túi (việc dễ như trở bàn tay) [thành ngữ]

    • Đối với anh ấy mà nói, điều này đơn giản là dễ như trở bàn tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.