探员
trinh sát viên; điều tra viên
NGHĨA
- 壹名danh từ
trinh sát viên; điều tra viên
中从事调查和侦查工作的人cóngshì tiáochá hé zhēnchá gōngzuò de rén
- 。
Thám viên đang điều tra vụ án này.
- 貳名danh từ
trinh sát viên; thám tử
中从事调查侦查工作的人cóngshì diàochá zhēnchá gōngzuò de rén
- 。
Anh ấy là một thám tử.
- 參名danh từ
trung gian; môi giới; đại lý
中代表某个组织或机构执行任务的人dàibiǎo mǒugeè zǔzhī huò jīgòu zhíxíng rènwù de rén
- 。
Anh ấy là một đặc vụ bí mật.
trinh sát viên; điều tra viên
NGHĨA
- 壹名danh từ
trinh sát viên; điều tra viên
中从事调查和侦查工作的人cóngshì tiáochá hé zhēnchá gōngzuò de rén
- 。
Thám viên đang điều tra vụ án này.
- 貳名danh từ
trinh sát viên; thám tử
中从事调查侦查工作的人cóngshì diàochá zhēnchá gōngzuò de rén
- 。
Anh ấy là một thám tử.
- 參名danh từ
trung gian; môi giới; đại lý
中代表某个组织或机构执行任务的人dàibiǎo mǒugeè zǔzhī huò jīgòu zhíxíng rènwù de rén
- 。
Anh ấy là một đặc vụ bí mật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.