调查员

调查员
diàocháyuán
điệu tra viên

điều tra viên; người điều tra

1 nghĩa#9462
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra viên; người điều tra

    进行调查工作的人jìnxíng diàochá gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một điều tra viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.