刑警

刑警
xíngjǐng
hình cảnh

cảnh sát hình sự

1 nghĩa#11433
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát hình sự

    侦查和逮捕犯罪分子的警察zhēnchá hé dàibǔ fànzuì fēnzǐ de jǐngchá

    • Anh ấy là một cảnh sát hình sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.