掠夺
掠夺
lược đoạt
cướp bóc; cướp đoạt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15985
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cướp bóc; cướp đoạt
- 。
Họ đã cướp tiền của tôi.
- 貳动động từ
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
- 。
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
Đang tải…
掠夺
Phồn thể掠奪
lược đoạt
cướp bóc; cướp đoạt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15985
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cướp bóc; cướp đoạt
- 。
Họ đã cướp tiền của tôi.
- 貳动động từ
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
- 。
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.