排放

排放
páifàng
bài phóng

thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#27936
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thải ra; xả ra (khí thải, nước thải,...)

    • Nhà máy xả nước thải.

  2. động từ

    thải ra; xả ra (khí thải, chất thải); (động vật) rụng trứng; phóng tinh

    • Động vật phóng noãn.

  3. động từ

    sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)

    • Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này cho ngay ngắn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.