污水

污水
shuǐ
ô thuỷ

nước thải; nước bẩn

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#28369
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thải; nước bẩn

    • Nhà máy thải nước thải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.