排山倒海

排山倒海
páishāndǎohǎi
bài sơn đảo hải

long trời lở đất; dời non lấp biển [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    long trời lở đất; dời non lấp biển [thành ngữ]

    • Sức mạnh long trời lở đất.

  2. tính từ

    dời non lấp biển; khí thế áp đảo [thành ngữ]

  3. tính từ

    dời non lấp biển; khí thế áp đảo, mạnh mẽ như núi lở biển dâng [thành ngữ]

    • Khí thế long trời lở đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.