教师
教师
giáo sư
thầy; ông; tiên sinh
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6366Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
中在学校里教学生功课的人zài xuéxiào lǐ jiāo xuésheng gōngkè de rén
- 。
Cô ấy là một giáo viên giỏi.
Đang tải…
教师
Phồn thể教師
giáo sư
thầy; ông; tiên sinh
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6366Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
中在学校里教学生功课的人zài xuéxiào lǐ jiāo xuésheng gōngkè de rén
- 。
Cô ấy là một giáo viên giỏi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.