- 扌thủ(tay)BỘ
- 欣hân(vui mừng)HÌNH THANH
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
lật mở; vén lên; nhấc lên
lật mở; vén lên; nhấc lên
Anh ấy nhấc vung nồi lên.
xé ra; tháo dỡ; phá dỡ
Anh ấy kéo rèm cửa ra.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
lật mở; vén lên; nhấc lên
lật mở; vén lên; nhấc lên
Anh ấy nhấc vung nồi lên.
xé ra; tháo dỡ; phá dỡ
Anh ấy kéo rèm cửa ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.