帘子

帘子
liánzi
liêm tử

rèm; màn che; màn trướng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#37490
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rèm; màn che; màn trướng

    • Xin hãy kéo rèm lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.