捶胸顿足

捶胸顿足
chuíxiōngdùn
chuỷ hung đốn túc

đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]

    • Cô ấy đấm ngực dậm chân, rất đau lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.