- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống, buông xuống)HÌNH THANH
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
Cô ấy đấm ngực dậm chân, rất đau lòng.
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
Cô ấy đấm ngực dậm chân, rất đau lòng.
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.