据我所知

据我所知
suǒzhī
cứ ngã sở tri

theo như tôi biết; theo hiểu biết của tôi

2 nghĩa#7273
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    theo như tôi biết; theo hiểu biết của tôi

    按照我的了解或认识ànzhào wǒ de liǎojiě huò rènshi

    • Theo tôi được biết, anh ấy đã đi rồi.

  2. trạng từ

    theo hiểu biết của tôi; theo chỗ tôi biết

    按照我了解的情况ànzhào wǒ liǎojiěde qíngkuàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.