据实以告

据实以告
shígào
cứ thực dĩ cáo

nói thật; báo cáo đúng sự thật

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói thật; báo cáo đúng sự thật

    • Xin hãy báo cáo đúng sự thật.

  2. động từ

    nói thật; thẳng thắn mà nói

    • Xin bạn hãy nói sự thật.

  3. động từ

    nói thật; trình bày đúng sự thật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.