- 扌thủ(tay)BỘ
- 居cư(cư trú, chiếm giữ)HÌNH THANH
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
nói thật; báo cáo đúng sự thật
nói thật; báo cáo đúng sự thật
Xin hãy báo cáo đúng sự thật.
nói thật; thẳng thắn mà nói
Xin bạn hãy nói sự thật.
nói thật; trình bày đúng sự thật
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
nói thật; báo cáo đúng sự thật
nói thật; báo cáo đúng sự thật
Xin hãy báo cáo đúng sự thật.
nói thật; thẳng thắn mà nói
Xin bạn hãy nói sự thật.
nói thật; trình bày đúng sự thật
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.