- 扌thủ(tay)BỘ
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)HÌNH THANH
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
tiến lên; tiến bước
tiến lên; tiến bước
Quân đội tiến vào vị trí của địch.
đường dốc lên; (bóng) đà tiến lên
Chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
tiến lên; tiến bước
tiến lên; tiến bước
Quân đội tiến vào vị trí của địch.
đường dốc lên; (bóng) đà tiến lên
Chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.