山区
山区
sơn khu
vùng núi; khu vực miền núi
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#15513Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng núi; khu vực miền núi
- 。
Khu vực núi này rất đẹp.
Đang tải…
山区
Phồn thể山區
sơn khu
vùng núi; khu vực miền núi
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#15513Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng núi; khu vực miền núi
- 。
Khu vực núi này rất đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.