腹地

腹地
phúc địa

vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền

    • Vùng nội địa của thành phố này rất rộng lớn.

  2. danh từ

    vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền

    • Vùng nội địa của quốc gia này rất rộng lớn.

  3. danh từ

    vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền; hậu phương

    • Vùng nội địa của đất nước này rất rộng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.