指路
指路
chỉ lộ
chỉ đường; hướng dẫn đường đi
1 nghĩa#24970
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ đường; hướng dẫn đường đi
- 。
Xin bạn chỉ đường cho tôi.
Đang tải…
指路
Phồn thể指
chỉ lộ
chỉ đường; hướng dẫn đường đi
1 nghĩa#24970
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ đường; hướng dẫn đường đi
- 。
Xin bạn chỉ đường cho tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.