指数基金

指数基金
zhǐshùjīn
chỉ số cơ kim

quỹ chỉ số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ chỉ số

    • Quỹ chỉ số là một công cụ đầu tư thụ động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.