拷问

拷问
kǎowèn
khảo vấn

tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn

1 nghĩa#14089
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tra tấn để thẩm vấn; khảo vấn

    • Anh ta bị tra tấn rất lâu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.