Tới nội dung chính

拟定

拟定
nǐdìng
nghĩ định

soạn thảo; dự thảo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#43858
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    soạn thảo; dự thảo

    • 。

      Chúng tôi đã lập một kế hoạch.

  2. 貳动động từ

    xây dựng; soạn thảo; đặt ra (kế hoạch, chính sách)

    • 。

      Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.

  3. 參动động từ

    trưng tập; chinh triệu; gọi nhập ngũ

    • 。

      Chúng tôi đã dự thảo một kế hoạch.

拟
nǐ
nghĩ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu