亲戚

亲戚
qīnqi
thân thích

họ hàng; thân thích; người thân

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4851Lượng từ 个 / 位 / 门
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ hàng; thân thích; người thân

    有血缘或婚姻关系的家庭成员yǒu xiěyuán huò hūnyīn guānxi de jiātíng chéngyuán

    • Anh ấy có rất nhiều họ hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.