拖牵索道

拖牵索道
tuōqiānsuǒdào
tha khiên sách đạo

cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết

    • Cáp kéo là một loại cáp treo trượt tuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.