拖垮

拖垮
tuōkuǎ
tha khoả

kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống

1 nghĩa#44414
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo sụp; làm suy kiệt; kéo xuống

    • Anh ấy bị công việc làm cho kiệt sức.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.