拖吊车

拖吊车
tuōdiàochē
tha điếu xa

xe kéo; xe cứu hộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo; xe cứu hộ

    • Xe cứu hộ đến rồi, xin hãy di chuyển xe đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.