拌嘴斗舌

拌嘴斗舌
bànzuǐdòushé
bạn chuỷ đấu thiệt

trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau

    • Họ thường xuyên cãi vã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.