拉斯维加斯

拉斯维加斯
Wéijiā
lạp tư duy gia tư

Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada

1 nghĩa#6186
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada

    美国内华达州的城市,以赌场和娱乐业著称Měiguó nèihuádá zhōu de chéngshì, yǐ dǔchǎng hé yúlèyè zhùchèng

    • Las Vegas là một thành phố rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.