Tới nội dung chính

拉拢

拉拢
lālǒng
lạp long

lôi kéo; thu phục; tranh thủ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25274
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lôi kéo; thu phục; tranh thủ

    • 。

      Anh ấy muốn lôi kéo tôi.

  2. 貳动động từ

    lôi kéo; thu phục; mua chuộc

  3. 參动động từ

    lôi kéo; dụ dỗ; mua chuộc

拉
lā
lạp
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu