拉拢
拉拢
lạp long
lôi kéo; thu phục; tranh thủ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25274
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lôi kéo; thu phục; tranh thủ
- 。
Anh ấy muốn lôi kéo tôi.
- 貳动động từ
lôi kéo; thu phục; mua chuộc
- 參动động từ
lôi kéo; dụ dỗ; mua chuộc
Đang tải…
拉拢
Phồn thể拉攏
lạp long
lôi kéo; thu phục; tranh thủ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25274
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lôi kéo; thu phục; tranh thủ
- 。
Anh ấy muốn lôi kéo tôi.
- 貳动động từ
lôi kéo; thu phục; mua chuộc
- 參动động từ
lôi kéo; dụ dỗ; mua chuộc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.