- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 先tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
lá phiếu bầu; phiếu bầu
lá phiếu bầu; phiếu bầu
中用来表示投票意见的纸条yònglái biǎoshì tóupiào yìjiàn de zhǐtiáo
Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
lá phiếu bầu; phiếu bầu
lá phiếu bầu; phiếu bầu
中用来表示投票意见的纸条yònglái biǎoshì tóupiào yìjiàn de zhǐtiáo
Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.