Tới nội dung chính

选票

选票
xuǎnpiào
tuyển phiếu

lá phiếu bầu; phiếu bầu

1 nghĩa#9457Lượng từ 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lá phiếu bầu; phiếu bầu

    中用来表示投票意见的纸条yònglái biǎoshì tóupiào yìjiàn de zhǐtiáo

    • 。

      Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.

选
xuǎn
tuyển
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu