选票
选票
tuyển phiếu
lá phiếu bầu; phiếu bầu
1 nghĩa#9457Lượng từ 张
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lá phiếu bầu; phiếu bầu
中用来表示投票意见的纸条yònglái biǎoshì tóupiào yìjiàn de zhǐtiáo
- 。
Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.
Đang tải…
选票
Phồn thể選票
tuyển phiếu
lá phiếu bầu; phiếu bầu
1 nghĩa#9457Lượng từ 张
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lá phiếu bầu; phiếu bầu
中用来表示投票意见的纸条yònglái biǎoshì tóupiào yìjiàn de zhǐtiáo
- 。
Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi