盟友

盟友
méngyǒu
minh hữu

nước đồng minh; nước bạn bè

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9000
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước đồng minh; nước bạn bè

    和某国或某个集体结成同盟的朋友国家hé mǒu guó huò mǒu ge jítǐ jiéchéng tóngméng de pényou guójiā

    • Họ là đồng minh của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.