Tới nội dung chính

盟友

盟友
méngyǒu
minh hữu

nước đồng minh; nước bạn bè

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9000
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước đồng minh; nước bạn bè

    中和某国或某个集体结成同盟的朋友国家hé mǒu guó huò mǒu ge jítǐ jiéchéng tóngméng de pényou guójiā

    • 。

      Họ là đồng minh của chúng ta.

盟
méng
minh
BỘ THỦ⽫
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu