拉夫桑贾尼

拉夫桑贾尼
sāngjiǎ
lạp phu tang giả ni

Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rafsanjani (Akbar Hashemi Rafsanjani, cựu tổng thống Iran)

    • Rafsanjani là cựu tổng thống Iran.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.